thánh tích

thánh tích

Một chiếc hòm thánh tích được đặt trên bàn thờ trong nhà thờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Di vật, phần còn lại của thánh nhân: "thánh tích" chỉ những vật thể hoặc phần còn lại của cơ thể (như xương, tóc, quần áo) của một vị thánh trong tôn giáo, được tôn kính lưu giữ.
    • Dấu vết, chứng tích về thánh: "thánh tích" cũng có thể chỉ các địa điểm, công trình hoặc sự kiện gắn liền với cuộc đời công đức của thánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thờ này lưu giữ nhiều thánh tích quý giá. (Nhà thờ này bảo quản nhiều di vật của các thánh.)
    • Hòm thánh tích được đặt trang trọng trên bàn thờ. (Chiếc hòm đựng thánh tích được đặtvị trí tôn nghiêm trên bàn thờ.)
    • Các tín đồ hành hương đến chiêm bái thánh tích. (Các tín đồ đi hành hương để kính viếng các di vật thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khoa thánh tích": ngành nghiên cứu về tiểu sử các di vật của thánh.

    • Khoa thánh tích một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu tôn giáo. (Ngành nghiên cứu về thánh tích giúp hiểu hơn về lịch sử các thánh.)
  • "hòm thánh tích": hộp hoặc rương đựng các di vật thánh.

    • Hòm thánh tích được chạm khắc tinh xảo bằng vàng bạc. (Chiếc rương đựng thánh tích được trang trí công phu bằng kim loại quý.)
Biến thể từ gần giống
  • Thánh (danh từ): người đức hạnh cao cả, được tôn kính trong tôn giáo.

    • Ngài một vị thánh được nhiều người kính ngưỡng. (Ngài một thánh nhân được nhiều người tôn trọng.)
  • Tích (danh từ): dấu vết, chứng tích còn lại.

    • Di tích lịch sử những dấu vết của quá khứ. (Di tích lịch sử những chứng tích còn sót lại từ thời xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Di vật: vật còn lại của người đã khuất, đặc biệt người công đức.
  • Di tích: dấu vết, công trình còn lại từ quá khứ.
  • lợi: phần còn lại của cơ thể các vị cao tăng sau khi hỏa táng (thường dùng trong Phật giáo).
Thành ngữ liên quan
  • Thánh tích linh thiêng: thánh tích được cho sức mạnh siêu nhiên hoặc phép lạ.

    • Người dân tin rằng thánh tích linh thiêng có thể chữa lành bệnh tật. (Người dân tin tưởng rằng thánh tích thiêng liêng khả năng chữa bệnh.)
  • Chiêm bái thánh tích: hành động kính viếng tôn thờ thánh tích.

    • Hàng năm, hàng ngàn tín đồ đến chiêm bái thánh tích này. (Mỗi năm, hàng ngàn tín đồ đến kính viếng thánh tích này.)